字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花妖子
花妖子
Nghĩa
1.清时老百姓对清兵的称呼。
Chữ Hán chứa trong
花
妖
子
花妖子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台