字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花子胚
花子胚
Nghĩa
1.詈词。谓乞丐料。
Chữ Hán chứa trong
花
子
胚
花子胚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台