字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花拍
花拍
Nghĩa
1.乐曲正拍外的附加节拍。
Chữ Hán chứa trong
花
拍