字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
花招 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花招
花招
Nghĩa
(~儿)①练武术时,变化灵巧、姿势好看的动作(不一定是真工夫)。泛指巧妙的陪衬手法。②欺骗人的狡猾手段、计策等耍~ㄧ玩弄~。‖也作花着。
Chữ Hán chứa trong
花
招