字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花攒绮簇
花攒绮簇
Nghĩa
1.犹言花攒锦簇。
Chữ Hán chứa trong
花
攒
绮
簇