字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花斋
花斋
Nghĩa
1.不是终年吃素食,而只在规定的日子里吃素,叫做"花斋"。
Chữ Hán chứa trong
花
斋