字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花杵
花杵
Nghĩa
1.制作精致的捶衣杵。亦用以指捣衣声。
Chữ Hán chứa trong
花
杵
花杵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台