字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花栲栲儿
花栲栲儿
Nghĩa
1.一种绣花的荷包。
Chữ Hán chứa trong
花
栲
儿