字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花栽子
花栽子
Nghĩa
1.花木的秧苗。
Chữ Hán chứa trong
花
栽
子
花栽子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台