字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
花残月缺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花残月缺
花残月缺
Nghĩa
1.花凋谢,月不圆。比喻错过美好时光。 2.花凋谢,月不圆。比喻夫妻感情破裂。
Chữ Hán chứa trong
花
残
月
缺