字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
花狸狐哨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花狸狐哨
花狸狐哨
Nghĩa
1.亦作"花里胡哨"。亦作"花里胡绍"。亦作"花丽狐哨"。亦作"花黎胡哨"。 2.形容颜色错杂﹑艳丽。现多用于贬义。 3.引申指花色繁多。 4.形容花言巧语,耍弄花招。
Chữ Hán chứa trong
花
狸
狐
哨