字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花琅琅
花琅琅
Nghĩa
1.象声词。二物相碰时发出的声响。
Chữ Hán chứa trong
花
琅