字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花甜蜜就
花甜蜜就
Nghĩa
1.犹言甜言蜜语。
Chữ Hán chứa trong
花
甜
蜜
就