字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花翠
花翠
Nghĩa
1.妇女头上戴的装饰品。
Chữ Hán chứa trong
花
翠