字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花腿
花腿
Nghĩa
1.南宋张浚将所部精壮士兵从臀下至足刺上花纹,谓之"花腿"。
Chữ Hán chứa trong
花
腿
花腿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台