字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花花太岁
花花太岁
Nghĩa
1.指横行霸道的豪门恶少。
Chữ Hán chứa trong
花
太
岁