字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花花绿绿
花花绿绿
Nghĩa
(~的)形容颜色鲜艳多彩墙上贴着~的年画 ㄧ姑娘们穿得~的,在广场上跳舞。
Chữ Hán chứa trong
花
绿