字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花茸
花茸
Nghĩa
1.即花绒。有花纹的丝绒。 2.花穗。
Chữ Hán chứa trong
花
茸
花茸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台