字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花衫
花衫
Nghĩa
1.有彩色花纹的衣衫。 2.戏曲中旦角的一种。综合青衣花旦﹑刀马旦的特点发展而成,扮演性格比青衣活泼﹑比花旦庄重的妇女。
Chữ Hán chứa trong
花
衫