字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
花里胡哨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花里胡哨
花里胡哨
Nghĩa
(~的)①形容颜色过分鲜艳繁杂(含厌恶意)穿得~的。②比喻浮华 ,不实在。
Chữ Hán chứa trong
花
里
胡
哨