字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花鞴扇
花鞴扇
Nghĩa
1.谓开花时期所吹来的风。鞴,鼓风吹火之器。
Chữ Hán chứa trong
花
鞴
扇