字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花饧
花饧
Nghĩa
1.花糖。用麦芽糖做的一种花式糖果。
Chữ Hán chứa trong
花
饧