字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
花鬾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花鬾
花鬾
Nghĩa
1.古印度人用作身首饰物的花串。也有用各种宝物雕刻成花形,联缀而成的。
Chữ Hán chứa trong
花
鬾