字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
花鸨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花鸨
花鸨
Nghĩa
1.一种像雁而背部有花色斑纹的鸟。常比喻淫贱之人,或借指妓女。
Chữ Hán chứa trong
花
鸨