字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
花鹰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花鹰
花鹰
Nghĩa
1.宋苏轼《送渊师归径山》诗"溪城六月水云蒸,飞蚊猛捷如花鹰。"后以"花鹰"指花蚊子。
Chữ Hán chứa trong
花
鹰