字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
芴芒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芴芒
芴芒
Nghĩa
1.恍惚。形容不可辨认或不可捉摸。语出《庄子.至乐》"芒乎芴乎,而无从出乎?芴乎芒乎,而无有象乎?"
Chữ Hán chứa trong
芴
芒