字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芵明
芵明
Nghĩa
1.即决明。又名"芵茪"﹑"马蹄决明"。
Chữ Hán chứa trong
芵
明