字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
芸编 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芸编
芸编
Nghĩa
1.指书籍。芸,香草,置书页内可以辟蠹,故称。
Chữ Hán chứa trong
芸
编