字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芹宫
芹宫
Nghĩa
1.《诗.鲁颂.泮水》"思乐泮水,薄采其芹。"朱熹集传"泮水,泮宫之水也。诸侯之学,乡射之宫,谓之泮宫。"后因以"芹宫"指学宫﹑学校。
Chữ Hán chứa trong
芹
宫
芹宫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台