字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芹曝
芹曝
Nghĩa
1.谦词。谓所献微不足道。
Chữ Hán chứa trong
芹
曝