字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芹献
芹献
Nghĩa
也作献芹”。谦称自己送人的菲薄礼物如不弃嫌,愿表芹献。
Chữ Hán chứa trong
芹
献