字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芹藻
芹藻
Nghĩa
1.比喻贡士或才学之士。语本《诗.鲁颂.泮水》"思乐泮水,薄采其芹……思乐泮水,薄采其藻。" 2.水芹和水藻。
Chữ Hán chứa trong
芹
藻