字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
苏韩潮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苏韩潮
苏韩潮
Nghĩa
1.比喻韩愈﹑苏轼作品的雄浑豪迈,波澜壮阔。
Chữ Hán chứa trong
苏
韩
潮