字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苒苒
苒苒
Nghĩa
1.草盛貌。 2.柔弱貌;柔和貌。 3.幽蔚貌。 4.犹渐渐。
Chữ Hán chứa trong
苒