字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苓j
苓j
Nghĩa
1.即茯苓。因其状似龟,故名。
Chữ Hán chứa trong
苓
j