字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
苔岑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苔岑
苔岑
Nghĩa
1.晋郭璞《赠温峤》诗"人亦有言,松竹有林。及余(尔)臭味,异苔同岑。"后世因以"苔岑"指志同道合的朋友。
Chữ Hán chứa trong
苔
岑