字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苗嗣
苗嗣
Nghĩa
1.犹苗裔。谓后代子孙。
Chữ Hán chứa trong
苗
嗣