字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苗圃
苗圃
Nghĩa
1.培育农作物幼苗或树木幼株的园地。有固定苗圃与临时苗圃之分。用播种或插枝的方法栽培,待稍长后,加以移植。
Chữ Hán chứa trong
苗
圃