字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苗薅
苗薅
Nghĩa
1.除去禾苗间的杂草。亦比喻平定地方叛乱。
Chữ Hán chứa trong
苗
薅