字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
苛娆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苛娆
苛娆
Nghĩa
1.犹苛扰。语出《汉书.晁错传》"除苛解娆。"颜师古注引文颖曰"娆,烦绕也。"
Chữ Hán chứa trong
苛
娆