字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苛痒
苛痒
Nghĩa
1.疥疮,一种刺痒的皮肤病。 2.用以比喻疾苦。
Chữ Hán chứa trong
苛
痒