字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
苦于 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苦于
苦于
Nghĩa
①对于某种情况感到苦恼~力不从心。②表示相比之下更苦些半自耕农,其生活~自耕农。
Chữ Hán chứa trong
苦
于