字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
苦口婆心 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苦口婆心
苦口婆心
Nghĩa
劝说不辞烦劳,用心像老太太那样慈爱。形容怀着好心再三恳切劝告。
Chữ Hán chứa trong
苦
口
婆
心