字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苦味
苦味
Nghĩa
1.苦的味道。比喻经受的苦痛。
Chữ Hán chứa trong
苦
味