字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
苦夏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苦夏
苦夏
Nghĩa
指夏天食量减少,身体消瘦。有的地区叫疰夏(zhùxià)。
Chữ Hán chứa trong
苦
夏