字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
苦大仇深 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苦大仇深
苦大仇深
Nghĩa
1.指劳动人民遭受阶级剥削﹑压迫的苦情极大,对剥削阶级的仇恨极深。
Chữ Hán chứa trong
苦
大
仇
深