字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苦春头
苦春头
Nghĩa
1.指春季里青黄不接﹑生活困苦的时候。
Chữ Hán chứa trong
苦
春
头
苦春头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台