字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
苦爱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苦爱
苦爱
Nghĩa
1.酷爱,极爱。 2.佛教语。烦恼与爱欲。
Chữ Hán chứa trong
苦
爱