字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苦瘠
苦瘠
Nghĩa
1.味苦贫穷。亦指土质硗薄。
Chữ Hán chứa trong
苦
瘠