字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苦筋拔力
苦筋拔力
Nghĩa
1.方言。劳筋骨,耗体力,极言其辛苦。
Chữ Hán chứa trong
苦
筋
拔
力